Panetolikos
Hy Lạp
Panetolikos Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Panetolikos ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Panetolikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Siêu Giải đấu
Panetolikos không ghi được bàn trong 45% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Panetolikos để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Siêu Giải đấu
Panetolikos để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Panetolikos đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panetolikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panetolikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Panetolikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Panetolikos tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Panetolikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Panetolikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Panetolikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Panetolikos thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 4.89 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos có trung bình 3.36 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 8.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Matan A. MD9
-
2 Aleksic K. MD6
-
3 Aguirre J. FW5
-
4 Rosa F. FW5
-
5 Nkololo B. FW4
-
6 Badji Y. FW4
-
7 Esteban Perez D. MD3
-
8 Michalak K. MD3
-
9 Garcia J. FW3
-
10 Manrique C. DF2
-
11 Bouchalakis A. MD2
-
12 Lobato L. FW2
-
13 Sielis C. DF1
-
14 Kontouris S. MD1
-
15 Smyrlis L. FW1
-
16 Mavrias C. MD1
-
17 Satsias G. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Panetolikos Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 32 | 60 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 35 | 57 | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 18 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 14 | 42 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26:38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 16:55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | -19 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 12 | 10 | 14 | 49:42 | 7 | 46 | |
| 2 | 36 | 9 | 14 | 13 | 40:51 | -11 | 41 | |
| 3 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 | -13 | 36 | |
| 4 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 | -16 | 36 | |
| 5 | 36 | 5 | 15 | 16 | 34:56 | -22 | 30 | |
| 6 | 36 | 7 | 8 | 21 | 25:73 | -48 | 29 |
- Relegation
Panetolikos Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Chaves L.
|
|
30 | 178 | 15 | - | - | 1 | - | - |
| |
36 | 196 | - | - | - | - | - | - | |
|
12
Ramirez M.
|
|
25 | 185 | - | - | - | - | - | - |